-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tư vấn mua hàng
0916.086.618Dealer giá sỉ
0905.097.043Hotline
02363868888Bảo hành
0913.452.765Phản ánh dịch vụ
0902.868.935
Linh kiện PC
Laptop & Linh phụ kiện
Thanh Lý - Đã Qua Sử Dụng
Màn hình PC
Gaming Gear
PC đồng bộ
Thiết bị in ấn & Chấm công
Lưu trữ di động & Bộ chuyển
Webcam & Video hội nghị
Thiết bị mạng & Camera
Phần mềm & Bảng vẽ
Máy chiếu & Phụ kiện - UPS
Kích thước màn hình (in.): 29
Khu vực có thể xem (in.): 28.7
Loại tấm nền: IPS Technology
Độ phân giải: 2560 x 1080
Loại độ phân giải: WFHD (Wide FHD+)
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,000:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 80M:1
High Dynamic Range: HDR10
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC)
Tỷ lệ khung hình: 21:9
Thời gian phản hồi (Typical GTG): 4ms
Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
Độ cong: Flat
Tốc độ làm mới (Hz): 75
Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: FreeSync
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Low Blue Light: Software solution
Không nhấp nháy: Yes
Color Gamut: NTSC: 85% size (Typ)
sRGB: 120% size (Typ)
Kích thước Pixel: 0.263 mm (H) x 0.263 mm (V)
Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)
Độ phân giải PC (tối đa): 2560x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa): 2560x1080
Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 2560x1080
Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
HDMI 1.4: 2
DisplayPort: 1
Cổng cắm nguồn: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22)
Loa trong: 2Watts x2
Chế độ Eco (giữ nguyên): 20W
Eco Mode (optimized): 24W
Tiêu thụ (điển hình): 27W
Mức tiêu thụ (tối đa): 30W
Vôn: AC 100-240V
đứng gần: 0.5W
Nguồn cấp: Internal Power Supply
Khe khóa Kensington: 1
Điều khiển: Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5, Key 6 (power)
Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu
Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90%
Tương Thích VESA: 100 x 100 mm
Tần số Ngang: 24 ~ 86KHz
Tần số Dọc: 48 ~ 75Hz
Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4), PCI-E - DisplayPort (v1.4)
Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 20º
Khối lượng tịnh (lbs): 9.5
Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 8.1
Tổng (lbs): 12.9
Khối lượng tịnh (kg): 4.3
Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 3.7
Tổng (kg): 5.9
Bao bì (in.): 31.2 x 16.6 x 4.8
Kích thước (in.): 27.1 x 16.1 x 7.3
Kích thước không có chân đế (in.): 27.1 x 12.1 x 1.9
Bao bì (mm): 792 x 422 x 122
Kích thước (mm): 689 x 408 x 185
Kích thước không có chân đế (mm): 689 x 309 x 48