SAMSUNG ViewFinity S8 27" 4K IPS

Thương hiệu: SAMSUNG

Bảo hành: 24 Tháng

Năm Sản Xuất : 2023
Hướng Dẫn Sử Dụng : Lắp đặt với linh kiện tương thích, đúng quy trình
Cách Bảo Quản : Sử dụng trong môi trường thoáng mát , tránh vào nước và ẩm mốc

8,490,000₫
  • Độ phân giải3,840 x 2,160

  •  
  • Tỷ lệ khung hình16:9

  •  
  • Độ sáng350cd/㎡

  •  
  • Tỷ lệ tương phản1000:1(Typ)

  •  
  • Thời gian phản hồi5ms

  •  
  • Tần số quétMax 60Hz

Thông số kỹ thuật Chi tiết

Hiển Thị

  • Screen Size (Class)27
  •  
  • Flat / CurvedFlat
  •  
  • Active Display Size (HxV) (mm)596.736 x 335.664mm
  •  
  • Tỷ lệ khung hình16:9
  •  
  • Tấm nềnIPS
  •  
  • Độ sáng350 cd/㎡
  •  
  • Độ sáng (Tối thiểu)320 cd/㎡
  •  
  • Tỷ lệ tương phản1000:1(Typ)
  •  
  • Contrast Ratio (Dynamic)Mega DCR
  •  
  • HDR(High Dynamic Range)VESA DisplayHDR 400
  •  
  • Độ phân giải3,840 x 2,160
  •  
  • Thời gian phản hồi5ms
  •  
  • Góc nhìn (ngang/dọc)178°/178°
  •  
  • Hỗ trợ màu sắcMax 1.07B
  •  
  • Color Gamut (DCI Coverage)0.98
  •  
  • Tần số quétMax 60Hz

Tính năng chung

  • Eco Saving PlusYes
  •  
  • Eco Light SensorYes
  •  
  • Eye Saver ModeYes
  •  
  • Flicker FreeYes
  •  
  • Hình-trong-HìnhYes
  •  
  • Picture-By-PictureYes
  •  
  • Chế độ chơi GameYes
  •  
  • Image SizeYes
  •  
  • Windows CertificationWindows10
  •  
  • Off Timer PlusYes
  •  
  • Auto Source Switch+Yes
  •  
  • Adaptive PictureYes

Giao diện

  • Hiển thị không dâyNo
  •  
  • D-SubNo
  •  
  • DVINo
  •  
  • Dual Link DVINo
  •  
  • Display Port1 EA
  •  
  • Display Port Version1.4
  •  
  • Display Port OutNo
  •  
  • Mini-Display PortNo
  •  
  • HDMI1 EA
  •  
  • HDMI Version2
  •  
  • HDCP Version (HDMI)2.2
  •  
  • Tai ngheNo
  •  
  • Tai ngheYes
  •  
  • Bộ chia USB3
  •  
  • USB Hub Version3.0x3ea
  •  
  • USB-C1 EA
  •  
  • USB-C Charging Power90W
  •  
  • Ethernet (LAN)1 EA
  •  
  • Built-in CameraNo

Âm thanh

  • LoaNo

Hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
  •  
  • Độ ẩm10~80,non-condensing

Hiệu chuẩn

  • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
  •  
  • Chế độ màu sắcCustom, High Bright, sRGB, BT.709, DCI-P3, DICOM Simulation, Cinema, Dynamic Contrast
  •  
  • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyYes

Thiết kế

  • Front ColorBLACK
  •  
  • Rear ColorBLACK
  •  
  • Stand ColorBlack
  •  
  • Dạng chân đếHAS
  •  
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0mm(±5.0mm)
  •  
  • Độ nghiêng-2.0˚(±3.0˚)~25.0˚(±3.0˚)
  •  
  • Khớp quay-30.0˚(±3.0˚)~30.0˚(±3.0˚)
  •  
  • Xoay-2.0˚(±2.0˚)~92.0˚(±2.0˚)
  •  
  • Treo tường100 x 100

Eco

  • ENERGY STARYes
  •  
  • Recycled PlasticOVER 3 %

Pin & Sạc

  • Nguồn cấp điệnAC 100~240V
  •  
  • LoạiInternal Power

Kích thước

  • Có chân đế (RxCxD)615.5 x 551.9 x 196.4 mm
  •  
  • Không có chân đế (RxCxD)615.5 x 368.2 x 42.7 mm
  •  
  • Thùng máy (RxCxD)686.0 x 171.0 x 450.0 mm

Trọng lượng

  • Có chân đế6.7 kg
  •  
  • Không có chân đế4.7 kg
  •  
  • Thùng máy8.4 kg

Phụ kiện

  • Chiều dài cáp điện1.5 m
  •  
  • HDMI CableYes
  •  
  • USB Type-C CableYes
  •  
  • Mini-Display GenderNo

Chứng chỉ

  • UL Glare FreeYes
  •  
  • TCO CertifiedYes
popup

Số lượng:

Tổng tiền: