SAMSUNG LS24C330GAEXXV 24" IPS FHD 100Hz 5ms 95% sRGB (HDMI, DP)

Thương hiệu: SAMSUNG

Bảo hành: 24 Tháng

Năm Sản Xuất : 2023
Hướng Dẫn Sử Dụng : Lắp đặt với linh kiện tương thích, đúng quy trình
Cách Bảo Quản : Sử dụng trong môi trường thoáng mát , tránh vào nước và ẩm mốc

2,580,000₫

Hiển Thị

  • Screen Size (Class)24
  •  
  • Flat / CurvedFlat
  •  
  • Active Display Size (HxV) (mm)527.04 x 296.46
  •  
  • Screen CurvatureN/A
  •  
  • Tỷ lệ khung hình16:9
  •  
  • Tấm nềnIPS
  •  
  • Độ sáng250 cd/㎡
  •  
  • Độ sáng (Tối thiểu)200 cd/㎡
  •  
  • Tỷ lệ tương phản1000:1(Typical)
  •  
  • Contrast Ratio (Dynamic)N/A
  •  
  • HDR(High Dynamic Range)N/A
  •  
  • HDR10+N/A
  •  
  • Mini LED Local DimmingN/A
  •  
  • Độ phân giải1,920 x 1,080
  •  
  • Thời gian phản hồi4 (GTG)
  •  
  • Góc nhìn (H/V)178°/178°
  •  
  • Hỗ trợ màu sắcMax 16.7M
  •  
  • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)72% (CIE 1931)
  •  
  • Color Gamut (DCI Coverage)N/A
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu sRGB0.95
  •  
  • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
  •  
  • Tần số quétMax 100Hz

Tính năng chung

  • Eco Saving PlusYes
  •  
  • 0.00 W Off modeN/A
  •  
  • Eye Saver ModeYes
  •  
  • Flicker FreeYes
  •  
  • Hình-trong-HìnhN/A
  •  
  • Picture-By-PictureN/A
  •  
  • Quantum Dot ColorN/A
  •  
  • Chế độ chơi GameYes
  •  
  • Image SizeYes
  •  
  • Daisy ChainN/A
  •  
  • Windows CertificationWindows 10
  •  
  • FreeSyncYes
  •  
  • G-SyncN/A
  •  
  • VESA Adaptive-SyncN/A
  •  
  • Off Timer PlusN/A
  •  
  • Black EqualizerN/A
  •  
  • Low Input Lag ModeN/A
  •  
  • Virtual AIM PointN/A
  •  
  • Core SyncN/A
  •  
  • Game Bar 2.0N/A
  •  
  • Gaming HubN/A
  •  
  • Refresh Rate OptimizorN/A
  •  
  • Super Arena Gaming UXN/A
  •  
  • HDMI-CECN/A
  •  
  • Auto Source SwitchYes
  •  
  • Adaptive PictureN/A
  •  
  • Ultrawide Game ViewN/A
  •  
  • KVM SwitchN/A

Smart Service

  • Smart TypeN/A
  •  
  • Hệ Điều HànhN/A
  •  
  • BixbyN/A
  •  
  • Far-Field Voice InteractionN/A
  •  
  • TV PlusN/A
  •  
  • Universal GuideN/A
  •  
  • Alexa Built-inN/A
  •  
  • Video CommunicationN/A
  •  
  • Web ServiceN/A
  •  
  • SmartThings HubN/A
  •  
  • Multi Device ExperienceN/A
  •  
  • Wireless DeXN/A
  •  
  • My ContentsN/A
  •  
  • ScveenVitalsN/A
  •  
  • Multi ViewN/A
  •  
  • Smart CalibrationN/A
  •  
  • NFTN/A
  •  
  • Knox VaultN/A
  •  
  • Tap ViewN/A
  •  
  • Remote AccessN/A

Giao diện

  • Hiển thị không dâyN/A
  •  
  • D-SubN/A
  •  
  • HDCP Version (D-Sub)N/A
  •  
  • DVIN/A
  •  
  • HDCP Version (DVI)N/A
  •  
  • Dual Link DVIN/A
  •  
  • Display Port1 EA
  •  
  • Display Port Version1.2
  •  
  • HDCP Version (DP)1.2
  •  
  • Display Port OutN/A
  •  
  • Display Port Out VersionNo
  •  
  • Mini-Display PortN/A
  •  
  • HDCP Version (Mini-DP)N/A
  •  
  • HDMI1 EA
  •  
  • HDMI Version1.4
  •  
  • HDCP Version (HDMI)1.4
  •  
  • Micro HDMIN/A
  •  
  • Micro HDMI VersionN/A
  •  
  • HDCP Version (Micro HDMI)N/A
  •  
  • Tai ngheN/A
  •  
  • Tai ngheN/A
  •  
  • Bộ chia USBN/A
  •  
  • USB Hub VersionNo
  •  
  • USB-CN/A
  •  
  • USB-C Charging PowerNo
  •  
  • HDCP Version (USB-C)N/A
  •  
  • Thunderbolt 3N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
  •  
  • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
  •  
  • Version of ThunderboltN/A
  •  
  • HDCP Version (Thunderbolt)N/A
  •  
  • Ethernet (LAN)N/A
  •  
  • Wireless LAN Tích hợpN/A
  •  
  • BluetoothN/A
  •  
  • Built-in CameraN/A
  •  
  • Windows Hello CertificationN/A

Âm thanh

  • LoaN/A
  •  
  • Speaker OutputN/A
  •  
  • Adaptive SoundN/A

Hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động0 ~ 40 ℃
  •  
  • Độ ẩm10~80, Non-condensing

Hiệu chuẩn

  • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
  •  
  • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
  •  
  • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
  •  
  • Cân bằng xámN/A
  •  
  • Điều chỉnh đồng bộN/A
  •  
  • Chế độ màu sắcN/A
  •  
  • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
  •  
  • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A

Thiết kế

  • Front ColorBLACK
  •  
  • Rear ColorBLACK
  •  
  • Stand ColorBlack
  •  
  • Dạng chân đếSIMPLE
  •  
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
  •  
  • Độ nghiêng-2.0°(±2.0°)~22.0°(±2.0°)
  •  
  • Khớp quayN/A
  •  
  • XoayN/A
  •  
  • Treo tường75.0 x 75.0

Eco

  • Mức độ tiết kiệmN/A
  •  
  • Recycled PlasticYes

Pin & Sạc

  • Nguồn cấp điệnAC100~240V
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)25W
  •  
  • Power Consumption (Typ)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
  •  
  • LoạiExternal Adaptor

Kích thước

  • Có chân đế (RxCxD)539.5 x 422.4 x 253.5 mm
  •  
  • Không có chân đế (RxCxD)539.5 x 320.7 x 53.8 mm
  •  
  • Thùng máy (RxCxD)670.0 x 156.0 x 390.0 mm

Trọng lượng

  • Có chân đế2.9 kg
  •  
  • Không có chân đế2.5 kg
  •  
  • Thùng máy4.9 kg

Phụ kiện

  • Chiều dài cáp điện1.5 m
  •  
  • D-Sub CableN/A
  •  
  • DVI CableN/A
  •  
  • HDMI CableYes
  •  
  • HDMI to DVI CableN/A
  •  
  • HDMI to Micro HDMI CableN/A
  •  
  • DP CableN/A
  •  
  • Mini-Display Port CableN/A
  •  
  • USB Type-C CableN/A
  •  
  • Thunderbolt 3 CableN/A
  •  
  • Thunderbolt 4 CableN/A
  •  
  • Install CDN/A
  •  
  • USB 2.0 CableN/A
  •  
  • USB 3.0 CableN/A
  •  
  • Remote ControllerN/A
  •  
  • CameraN/A
  •  
  • Pogo GenderN/A

Disclaimer

  • DisclaimerN/A
popup

Số lượng:

Tổng tiền: