Màn Hình SAMSUNG Odyssey OLED G8 G85SD LS34DG850SEXXV (34 inch/ OLED/ UWQHD/ 175Hz/ 0.03ms/ Cong/ HDMI+DP+USB+Bluetooth)

Thương hiệu: SAMSUNG

Giá Dealer, giá sĩ cho Đại Lý Kỹ thuật Liên hệ tại đây,
Cam kết giá tốt, Nếu bạn có giá tốt hơn vui lòng Liên hệ tại đây,
Thu cũ đổi mới, nâng cấp sản phẩm Liên hệ tại đây,

29,500,000₫
  • Độ phân giảiUWQHD (3,440 x 1,440)

  •  
  • Tỷ lệ khung hình21:9

  •  
  • Screen Curvature1800R

  •  
  • Độ sáng250cd/㎡

  •  
  • Tỷ lệ tương phản1,000,000:1 (Typ.)

  •  
  • Thời gian phản hồi0.03ms(GTG)

Thông số kỹ thuật Chi tiết

Hiển Thị

  • Screen Size (Class)34
  •  
  • Flat / CurvedCurved
  •  
  • Active Display Size (HxV) (mm)800.1(H) x 337.1(V)
  •  
  • Screen Curvature1800R
  •  
  • Tỷ lệ khung hình21:9
  •  
  • Tấm nềnOLED
  •  
  • Bảo hành Burn-inBurn-in at normal usage covered within warranty.(But, not covered for Commercial, abuse or mis-use)
  •  
  • Độ sáng250 cd/㎡
  •  
  • Độ sáng (Tối thiểu)200 cd/㎡
  •  
  • Tỷ lệ tương phản1,000,000:1 (Typ.)
  •  
  • HDR(High Dynamic Range)HDR10
  •  
  • HDR10+HDR10+ Gaming
  •  
  • Độ phân giảiUWQHD (3,440 x 1,440)
  •  
  • Thời gian phản hồi0.03ms(GTG)
  •  
  • Góc nhìn (ngang/dọc)178˚/178˚
  •  
  • Hỗ trợ màu sắcMax 1B
  •  
  • Color Gamut (DCI Coverage)99%
  •  
  • Tần số quétMax 175Hz

Tính năng chung

  • Eye Saver ModeYes
  •  
  • Flicker FreeYes
  •  
  • Quantum Dot ColorYes
  •  
  • Image SizeYes
  •  
  • Windows CertificationWindows11
  •  
  • FreeSyncFreeSync Premium Pro
  •  
  • G-SyncNo
  •  
  • Off Timer PlusYes
  •  
  • Virtual AIM PointYes
  •  
  • Core SyncYes
  •  
  • Game Bar 2.0Yes
  •  
  • Gaming HubYes (KR, US, CA, BR, GB, FR, DE, IT, ES, MX, AU)
  •  
  • HDMI-CECYes
  •  
  • Auto Source SwitchAuto Source Switch+
  •  
  • Adaptive PictureYes

Smart Service

  • Smart TypeSmart
  •  
  • Hệ Điều HànhTizen™
  •  
  • BixbyYes
  •  
  • Far-Field Voice InteractionYes
  •  
  • TV PlusYes (AU, NZ Only)
  •  
  • Universal GuideYes (IN only)
  •  
  • Alexa Built-inAlexa (AU, NZ Only)
  •  
  • SmartThings HubYes
  •  
  • Multi Device ExperienceMobile to Screen, Screen initiate mirroring, Sound Mirroring, Wireless On, Tap View
  •  
  • My ContentsYes
  •  
  • ScveenVitalsYes (AU, NZ, VN Only)
  •  
  • Multi Viewupto 2 videos
  •  
  • Smart CalibrationBasic
  •  
  • Remote AccessYes

Giao diện

  • Hiển thị không dâyYes
  •  
  • Display Port1 EA
  •  
  • Display Port Version1.4
  •  
  • HDMI2 EA
  •  
  • HDMI Version2.1
  •  
  • Tai ngheNo
  •  
  • Bộ chia USB2
  •  
  • USB Hub VersionUSB3.0
  •  
  • USB-CNo
  •  
  • Wireless LAN Tích hợpYes(WiFi5)
  •  
  • BluetoothYes(5.2)

Âm thanh

  • LoaYes
  •  
  • Speaker Output10W
  •  
  • Adaptive SoundAdaptive Sound Pro

Hoạt động

  • Nhiệt độ10~40 ℃
  •  
  • Độ ẩm10~80(non-condensing)

Hiệu chuẩn

  • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
  •  
  • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyYes

Thiết kế

  • Front ColorSILVER
  •  
  • Rear ColorSILVER
  •  
  • Stand ColorSilver
  •  
  • Dạng chân đếHAS
  •  
  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0 ±5.0
  •  
  • Độ nghiêng-2.0° (±2.0°) ~ +20.0° (±2.0°)
  •  
  • Xoay-3.0° (±2.0°) ~ +3.0° (±2.0°)
  •  
  • Treo tường100 x 100

Pin & Sạc

  • Nguồn cấp điệnAC100~240V ~50/60Hz
  •  
  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)180 W
  •  
  • Tên sản phẩmExternal Adaptor

Kích thước

  • Có chân đế (RxCxD)813.6 x 522.3 x 192.8 mm
  •  
  • Không có chân đế (RxCxD)813.6 x 363.5 x 128.1 mm
  •  
  • Thùng máy (RxCxD)948 x 185 x 456 mm

Trọng lượng

  • Có chân đế7.5 kg
  •  
  • Không có chân đế5.5 kg
  •  
  • Thùng máy11.8 kg

Phụ kiện

  • Chiều dài cáp điện1.5 m
  •  
  • DP CableYes
  •  
  • USB 3.0 CableYes
  •  
  • Remote ControllerYes

Chứng chỉ

  • UL Glare FreeYes

Bảo hành: _ Tháng

popup

Số lượng:

Tổng tiền: