Màn Hình Gaming SAMSUNG Odyssey G9 G91F DQHD 144Hz (49inch/DQHD/VA/144Hz/1ms)

Thương hiệu: SAMSUNG

Bảo hành: 24 Tháng

24,500,000₫

Thông số kỹ thuật

Xem thêm

Tổng quan

  • Screen Curvature

    1000R

  • Tỷ lệ khung hình

    32:9

  • Độ sáng

    350 cd/㎡

  • Tỷ lệ tương phản

    2500:1

  • Độ phân giải

    DQHD (5,120 x 1,440)

  • Thời gian phản hồi

    1ms(GTG)

  • Góc nhìn (ngang/dọc)

    178˚/178˚

  • Tần số quét

    Max 144Hz

Hiển Thị

  • Screen Size (Class)

    49

  • Flat / Curved

    Curved

  • Active Display Size (HxV) (mm)

    1191.936 (H) x 335.232 (V) (mm)

  • Screen Curvature

    1000R

  • Tỷ lệ khung hình

    32:9

  • Tấm nền

    VA

  • Độ sáng

    350 cd/㎡

  • Độ sáng (Tối thiểu)

    280 cd/㎡

  • Tỷ lệ tương phản

    2500:1

  • Contrast Ratio (Dynamic)

    Mega DCR

  • HDR(High Dynamic Range)

    VESA DisplayHDR 600

  • HDR10+

    HDR10+ Gaming

  • Độ phân giải

    DQHD (5,120 x 1,440)

  • Thời gian phản hồi

    1ms(GTG)

  • Góc nhìn (ngang/dọc)

    178˚/178˚

  • Hỗ trợ màu sắc

    Max 1.07B

  • Color Gamut (DCI Coverage)

    92% (CIE1976)

  • Tần số quét

    Max 144Hz

Tính năng chung

  • Energy Saving Solution

    Yes

  • Eye Saver Mode

    Yes

  • Flicker Free

    Yes

  • Hình-trong-Hình

    Yes

  • Picture-By-Picture

    Yes

  • Image Size

    Yes

  • Windows Certification

    Windows11

  • FreeSync

    FreeSync Premium Pro

  • G-Sync

    No

  • Off Timer Plus

    Yes

  • Black Equalizer

    Yes

  • Virtual AIM Point

    Yes

  • Super Arena Gaming UX

    Yes

  • Auto Source Switch

    Auto Source Switch+

  • Adaptive Picture

    Yes

Smart Service

  • Smart Type

    No

Giao diện

  • Display Port

    1 EA

  • Display Port Version

    1.4

  • HDCP Version (DP)

    2.2

  • HDMI

    2 EA

  • HDMI Version

    2.1

  • HDCP Version (HDMI)

    2.2

  • Tai nghe

    Yes

  • USB-C

    No

  • USB-B Upstream Port

    1

  • USB Type-A Downstream Port

    2

  • USB Type-A Downstream Version

    3.2 Gen1

Âm thanh

  • Loa

    No

Hoạt động

  • Nhiệt độ

    10~40 ℃

  • Độ ẩm

    10~80, non-condensing

Hiệu chuẩn

  • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy

    Yes

  • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máy

    Yes

Thiết kế

  • Mặt trước

    Đen

  • Mặt sau

    Đen

  • Chân đế

    Đen

  • Dạng chân đế

    HAS

  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)

    120.0 mm (± 5.0 mm)

  • Độ nghiêng

    -2.0° (± 2°) ~ +11.0° (± 2°)

  • Khớp quay

    -15.0° (± 3°) ~ +15.0° (± 3°)

  • Treo tường

    100 x 100

Rửa tiết kiệm

  • Recycled Plastic

    10 ↑

Pin & Sạc

  • Nguồn cấp điện

    AC 100~240V

  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)

    180 W

  • Tên sản phẩm

    Internal Power

Kích thước

  • Có chân đế (RxCxD)

    1147.6 x 568.4 x 420.5 mm

  • Không có chân đế (RxCxD)

    1147.6 x 363.5 x 293.8 mm

  • Thùng máy (RxCxD)

    1265 x 343 x 481 mm

Trọng lượng

  • Có chân đế

    15.6 kg

  • Không có chân đế

    10.6 kg

  • Thùng máy

    20.6 kg

Phụ kiện

  • Chiều dài cáp điện

    1.5 m

  • DP Cable

    Yes

  • USB 3.0 Cable

    Yes

popup

Số lượng:

Tổng tiền: