-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tư vấn mua hàng
0916.086.618Dealer giá sỉ
0905.097.043Hotline
02363868888Bảo hành
0913.452.765Phản ánh dịch vụ
0902.868.935
Linh kiện PC
Laptop & Linh phụ kiện
Thanh Lý - Đã Qua Sử Dụng
Màn hình PC
Gaming Gear
PC đồng bộ
Thiết bị in ấn & Chấm công
Lưu trữ di động & Bộ chuyển
Webcam & Video hội nghị
Thiết bị mạng & Camera
Phần mềm & Bảng vẽ
Máy chiếu & Phụ kiện - UPS
Xem thêm
Screen Curvature
1000R
Tỷ lệ khung hình
32:9
Độ sáng
350 cd/㎡
Tỷ lệ tương phản
2500:1
Độ phân giải
DQHD (5,120 x 1,440)
Thời gian phản hồi
1ms(GTG)
Góc nhìn (ngang/dọc)
178˚/178˚
Tần số quét
Max 144Hz
Screen Size (Class)
49
Flat / Curved
Curved
Active Display Size (HxV) (mm)
1191.936 (H) x 335.232 (V) (mm)
Screen Curvature
1000R
Tỷ lệ khung hình
32:9
Tấm nền
VA
Độ sáng
350 cd/㎡
Độ sáng (Tối thiểu)
280 cd/㎡
Tỷ lệ tương phản
2500:1
Contrast Ratio (Dynamic)
Mega DCR
HDR(High Dynamic Range)
VESA DisplayHDR 600
HDR10+
HDR10+ Gaming
Độ phân giải
DQHD (5,120 x 1,440)
Thời gian phản hồi
1ms(GTG)
Góc nhìn (ngang/dọc)
178˚/178˚
Hỗ trợ màu sắc
Max 1.07B
Color Gamut (DCI Coverage)
92% (CIE1976)
Tần số quét
Max 144Hz
Energy Saving Solution
Yes
Eye Saver Mode
Yes
Flicker Free
Yes
Hình-trong-Hình
Yes
Picture-By-Picture
Yes
Image Size
Yes
Windows Certification
Windows11
FreeSync
FreeSync Premium Pro
G-Sync
No
Off Timer Plus
Yes
Black Equalizer
Yes
Virtual AIM Point
Yes
Super Arena Gaming UX
Yes
Auto Source Switch
Auto Source Switch+
Adaptive Picture
Yes
Smart Type
No
Display Port
1 EA
Display Port Version
1.4
HDCP Version (DP)
2.2
HDMI
2 EA
HDMI Version
2.1
HDCP Version (HDMI)
2.2
Tai nghe
Yes
USB-C
No
USB-B Upstream Port
1
USB Type-A Downstream Port
2
USB Type-A Downstream Version
3.2 Gen1
Loa
No
Nhiệt độ
10~40 ℃
Độ ẩm
10~80, non-condensing
Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy
Yes
Báo cáo hiệu chuẩn nhà máy
Yes
Mặt trước
Đen
Mặt sau
Đen
Chân đế
Đen
Dạng chân đế
HAS
HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)
120.0 mm (± 5.0 mm)
Độ nghiêng
-2.0° (± 2°) ~ +11.0° (± 2°)
Khớp quay
-15.0° (± 3°) ~ +15.0° (± 3°)
Treo tường
100 x 100
Recycled Plastic
10 ↑
Nguồn cấp điện
AC 100~240V
Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)
180 W
Tên sản phẩm
Internal Power
Có chân đế (RxCxD)
1147.6 x 568.4 x 420.5 mm
Không có chân đế (RxCxD)
1147.6 x 363.5 x 293.8 mm
Thùng máy (RxCxD)
1265 x 343 x 481 mm
Có chân đế
15.6 kg
Không có chân đế
10.6 kg
Thùng máy
20.6 kg
Chiều dài cáp điện
1.5 m
DP Cable
Yes
USB 3.0 Cable
Yes