-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Tên sản phẩm | CPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus Box Chính Hãng (BX80768250KFSA4V3) |
| Thương hiệu | Intel |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Tình trạng | Mới |
| Ngành hàng | CPU |
| Loại sản phẩm | CPU Desktop Box |
| Thông tin bộ xử lý | |
| Tiến trình sản xuất | TSMC N3B |
| Mã sản phẩm | BX80768250KFSA4V3 |
| Điều kiện sử dụng | PC / Máy khách / Máy tính bảng |
| Tên mã | Arrow Lake |
| Phân khúc | Máy tính để bàn (Desktop) |
| Tổng hiệu năng AI (Int8) | 22 TOPS |
| Model | 250KF PLUS |
| Dòng sản phẩm | Intel® Core™ Ultra Processors (Series 2) |
| Công nghệ Intel | |
| Mở rộng tập lệnh | Intel SSE4.2 Intel AVX2 Intel SSE4.1 |
| Công nghệ Intel SpeedStep nâng cao | Có |
| Hyper-Threading | Không |
| Intel Gaussian & Neural Accelerator | Phiên bản 3.5 |
| Intel Turbo Boost | Phiên bản 2.0 |
| Tập lệnh | 64-bit |
| Trạng thái nghỉ (Idle States) | Có |
| Intel Speed Shift | Có |
| Intel 64 | Có |
| Intel Thread Director | Có |
| Intel Volume Management Device (VMD) | Có |
| Công nghệ giám sát nhiệt | Có |
| Hiệu năng CPU | |
| Xung nhịp Turbo E-core | 4.6 GHz |
| Bộ nhớ đệm Intel Smart Cache | 30 MB |
| Bộ nhớ đệm L2 | 30 MB |
| Công suất Turbo tối đa | 159 W |
| Công suất cơ bản của bộ xử lý | 125 W |
| Số nhân E-core | 12 |
| Tổng số nhân | 18 |
| Tổng số luồng | 18 |
| Xung nhịp cơ bản E-core | 3.3 GHz |
| Xung nhịp cơ bản P-core | 4.2 GHz |
| Số nhân P-core | 6 |
| Xung nhịp Turbo tối đa | 5.3 GHz |
| Số nhân tiết kiệm điện năng thấp | 0 |
| Xung nhịp Turbo P-core | 5.3 GHz |
| Bộ nhớ | |
| Hỗ trợ bộ nhớ ECC | Không |
| Chuẩn bộ nhớ | DDR5 tối đa 7200 MT/s |
| Số kênh bộ nhớ | 2 |
| Dung lượng RAM tối đa | 256 GB |
| Khả năng mở rộng | |
| Cấu hình PCI Express | 1x8 + 4x4 Tối đa 1x16 + 2x4 2x8 + 2x4 |
| Số làn DMI | 8 |
| Số làn PCI Express tối đa | 24 |
| Phiên bản PCI Express | PCIe 5.0 và PCIe 4.0 |
| Hỗ trợ Intel Thunderbolt™ 4 | Không |
| Khả năng mở rộng | Chỉ hỗ trợ 1 socket (1S Only) |
| Phiên bản DMI | Revision 4 |
| AI & NPU | |
| Framework AI hỗ trợ | WindowsML DirectML ONNX RT OpenVINO™ WebNN |
| Hỗ trợ Windows Studio Effects | Có |
| Intel Deep Learning Boost (DL Boost) | Có |
| Hỗ trợ Sparse | Có |
| Hiệu năng NPU (Int8) | 13 TOPS |
| Intel AI Boost | Có |
| Tên NPU | Intel® AI Boost |
| Bảo mật & Ảo hóa | |
| MBEC (Mode-based Execute Control) | Có |
| Intel Standard Manageability (ISM) | Có |
| Công nghệ ảo hóa Intel VT-d | Có |
| Intel Active Management Technology (AMT) | Không |
| Intel Total Memory Encryption - Multi Key | Không |
| Intel Threat Detection Technology (TDT) | Có |
| Intel Remote Platform Erase (RPE) | Không |
| Intel Virtualization Technology with Redirect Protection (VT-rp) | Không |
| Intel Stable Image Platform Program (SIPP) | Không |
| Công nghệ thực thi luồng điều khiển | Có |
| Bit vô hiệu hóa thực thi (Execute Disable Bit) | Có |
| Intel OS Guard | Có |
| Intel VT-x với Bảng trang mở rộng (Extended Page Tables) | Có |
| Khóa bảo mật | Có |
| Intel Trusted Execution Technology | Có |
| Intel One-Click Recovery | Không |
| Công nghệ ảo hóa Intel VT-x | Có |
| Intel Boot Guard | Có |
| Intel AES New Instructions | Có |
| Đóng gói & Tản nhiệt | |
| Socket | FCLGA1851 |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa | 105°C |
| Kích thước gói | 45 mm × 37.5 mm |
| Giải pháp tản nhiệt | PCG 2020A |
Bảo hành: _ Tháng