-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tư vấn mua hàng
0916.086.618Dealer giá sỉ
0905.097.043Hotline
02363868888Bảo hành
0913.452.765Phản ánh dịch vụ
0902.868.935
Linh kiện PC
Laptop & Linh phụ kiện
Thanh Lý - Đã Qua Sử Dụng
Màn hình PC
Gaming Gear
PC đồng bộ
Thiết bị in ấn & Chấm công
Lưu trữ di động & Bộ chuyển
Webcam & Video hội nghị
Thiết bị mạng & Camera
Phần mềm & Bảng vẽ
Máy chiếu & Phụ kiện - UPS
| CUDA Cores | 6144 |
| Boost Clock | 2542MHz |
| Base Clock | 2325MHz |
| Memory Clock | 28Gbps |
| Memory | 12GB GDDR7 |
| Memory Interface | 192-bit |
| Memory Bandwidth | 672 GB/sec |
| Power Requirement | 650W |
| Power Connector | 2x PCIe 8-pin (adapter in box) hoặc cáp PCIe Gen 5 ≥300W |
| Bus Interface | PCI Express Gen 5 |
| Real-Time Ray Tracing | Có |
| Ray Tracing Cores | Thế hệ 4, 94 TFLOPS |
| Tensor Cores | Thế hệ 5, 988 AI TOPS |
| NVIDIA Architecture | Blackwell |
| DirectX | 12 Ultimate |
| DLSS | 4 |
| Display Outputs | 3x DisplayPort 2.1b, 1x HDMI 2.1b |
| Max Resolution | 4K@480Hz hoặc 8K@165Hz (DSC) |
| Multi Monitor | Lên đến 4 màn hình |
| HDCP | 2.3 |
| NVIDIA Ansel | Có |
| NVIDIA FreeStyle | Có |
| NVIDIA ShadowPlay | Có |
| NVIDIA Highlights | Có |
| NVIDIA Studio Drivers | Có |
| NVIDIA GPU Boost | Có |
| Vulkan API | 1.4 |
| OpenGL | 4.6 |
| NVIDIA Encoder | 1x Thế hệ 9 |
| NVIDIA Decoder | 1x Thế hệ 6 |
| Kích thước card | Dài 300mm, Cao 116mm, Dày 41mm |
| OS Hỗ trợ | Windows 11/10, Linux, FreeBSDx86 |