Intel® Core™ i5-7400 Processor (6M Cache, up to 3.50 GHz)

5,350,000 đ

Thông tin sản phẩm

- Bảo hành: 36 tháng
- Hãng sản xuất: Intel
- Xuất xứ: Chính Hãng

Mô tả sản phẩm

( Chỉ bán kèm máy bộ lắp ráp Xuân Vinh )
Family Intel Core i5
Model number i5-7400
CPU part numbers
CM8067702867050 is an OEM/tray microprocessor
BX80677I57400 is a boxed microprocessor
Frequency 3000 MHz
Turbo frequency 3500 MHz [1]
Clock multiplier 30
Package 1151-land Flip-Chip Land Grid Array
Socket Socket 1151 / H4 / LGA1151
Microarchitecture Kaby Lake
Processor core  ?  Kaby Lake-S
Core stepping  ?  B0 (SR32W)
Manufacturing process 0.014 micron
Data width 64 bit
The number of CPU cores 4
The number of threads 4
Floating Point Unit Integrated
Level 1 cache size  ?  4 x 32 KB instruction caches
4 x 32 KB data caches
Level 2 cache size  ?  4 x 256 KB caches
Level 3 cache size 6 MB shared cache
Multiprocessing Uniprocessor
Features
  • MMX instructions
  • SSE / Streaming SIMD Extensions
  • SSE2 / Streaming SIMD Extensions 2
  • SSE3 / Streaming SIMD Extensions 3
  • SSSE3 / Supplemental Streaming SIMD Extensions 3
  • SSE4 / SSE4.1 + SSE4.2 / Streaming SIMD Extensions 4  ? 
  • AES / Advanced Encryption Standard instructions
  • AVX / Advanced Vector Extensions
  • AVX2 / Advanced Vector Extensions 2.0
  • BMI / BMI1 + BMI2 / Bit Manipulation instructions
  • F16C / 16-bit Floating-Point conversion instructions
  • FMA3 / 3-operand Fused Multiply-Add instructions
  • EM64T / Extended Memory 64 technology / Intel 64  ? 
  • NX / XD / Execute disable bit  ? 
  • VT-x / Virtualization technology  ? 
  • TBT 2.0 / Turbo Boost technology 2.0  ? 
Low power features Enhanced SpeedStep technology  ? 
Integrated peripherals / components
Integrated graphics GPU Type: Intel HD 600 series
Memory controller The number of controllers: 1
Memory channels: 2
Other peripherals PCI Express 3.0 interface

Sản phẩm liên quan

Intel Core i5 9400 (2.9 Upto 4.1GHz/ 6C6T/ 9MB)

Liên hệ

Mô tả:

Số lõi: 6
Số luồng: 6
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2,90 GHz
Tần số turbo tối đa: 4,10 GHz
Bộ nhớ đệm: 9 MB SmartCache
Bus Speed: 8 GT/s DMI3
TDP: 65 W

Intel Core i5-9400F Processor (9M Cache, 2.9Ghz up to 4.10 GHz)

5,090,000 đ

Mô tả:

* CHƯA BAO GỒM CARD ĐỒ HỌA TÍCH HỢP *

Intel Core i9-9820X X-series Processor 16.5M Cache Up to 4.20 GHz

23,990,000 đ

AMD Ryzen™ Threadripper™ 2970WX Processor (24c/48t) 3GHz

34,100,000 đ

Mô tả:

CPU Cores: 24.
Threads: 48.
Max Boost Clock: 4.2GHz
Base Clock: 3GHz.
Default TDP / TDP: 250W.

AMD Ryzen™ Threadripper™ 2920X Processor (12c/24t) 3.5GHz

16,600,000 đ

Mô tả:

CPU Cores: 12
Threads: 24
Base Clock: 3.5GHz
Max Boost Clock: 4.3GHz.
Default TDP / TDP: 180W.

Intel® Xeon® Processor E3-1220 v6

5,339,000 đ

Mô tả:

Hiệu suất
Số lõi: 4.
Số luồng: 4.
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3,00 GHz.
Tần số turbo tối đa: 3,50 GHz.
Bộ nhớ đệm: 8 MB SmartCache.
Bus Speed: 8 GT/s DMI3.
TDP:72 W.
Phạm vi điện áp: 0.55V-1.52V.

Intel Celeron G4920 Processor (2M Cache, 3.20 GHz)

1,399,000 đ

Intel Core I7-7800X 6-Core 3.5 GHz LGA 2066 140W

9,920,000 đ

Mô tả:

Số lõi: 6
Số luồng: 12
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3,50 GHz
Tần số turbo tối đa: 4,00 GHz
Bộ nhớ đệm: 8,25 MB L3
Bus Speed: 8 GT/s DMI3
Số lượng QPI Links: 0
TDP: 140 W

Intel Xeon E5 2678 V3 2.5GHz 30MB 12 cores 24 threads Socket 2011-3

13,490,000 đ

Intel® Core™ i5-9600K Processor 9M Cache up to 4.60 GHz

7,499,000 đ

Mô tả:

Performance
Cores/Threads: 6/6.
Processor Base Frequency: 3.70 GHz.
Max Turbo Frequency: 4.60 GHz..
Cache: 9 MB SmartCache.
Bus Speed: 8 GT/s DMI3.
TDP: 95 W.

Intel® Core™ i7-9700K Processor 12M Cache up to 4.90 GHz

11,999,000 đ

Mô tả:

Cores/Thread: 8/8.
Processor Base Frequency: 3.60 GHz.
Max Turbo Frequency: 4.90 GHz.
Cache: 12 MB SmartCache.
Bus Speed: 8 GT/s DMI3.
TDP: 95 W.

Thời Gian Làm Việc

T2 - T6 8:00 - 21:00

T7 - CN 8:00 - 21:00

CÔNG TY TNHH XUÂN VINH
92-94 Hàm Nghi - Q. Thanh Khê - TP. Đà Nẵng

SHOWROOM
92-94 Hàm Nghi - Đà Nẵng

HOTLINE
0236.386.8888

MST
0400557356

Fanpage

X

Cài đặt live chat fanpage

Bạn cần tư vấn ?