Intel® Celeron® Processor G1840 (2M Cache, 2.80 GHz)

1,150,000 đ

Thông tin sản phẩm

- Mã hàng: G1840
- Bảo hành: 36 Tháng
- Hãng sản xuất: Intel
- Xuất xứ: Chính hãng

Mô tả sản phẩm

Các Đặc Điểm Kỹ Thuật

-
Thiết yếu
Tình trạng               Launched
Ngày phát hành Q2'14
Số hiệu Bộ xử lý G1840
Bộ nhớ đệm 2 MB
DMI2 5 GT/s
Bộ hướng dẫn 64-bit
Phần mở rộng bộ hướng dẫn SSE4.1/4.2
Có sẵn Tùy chọn nhúng
No
Thuật in thạch bản 22 nm
Khả năng mở rộng 1S Only
Thông số giải pháp Nhiệt PCG 2013C
Giá đề xuất cho khách hàng BOX : $42.00
TRAY: $42.00
Không xung đột Yes
Bảng dữ liệu Link
 
-
Hiệu suất
Số lõi 2
Số luồng 2
Tần số cơ sở của bộ xử lý 2.8 GHz
TDP 53 W
 
-
Thông số bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ tối Đa (tùy vào loại bộ nhớ) 32 GB
Các loại bộ nhớ DDR3-1333, DDR3L-1333 @ 1.5V
Số Kênh Bộ Nhớ Tối Đa 2
Băng thông bộ nhớ tối đa 21,3 GB/s
Hỗ trợ Bộ nhớ ECC 
Yes
 
-
Thông số đồ họa
Đồ họa bộ xử lý  Intel® HD Graphics
Tần số cơ sở đồ họa 350 MHz
Tần số động tối đa đồ họa 1.05 GHz
Bộ nhớ tối đa video đồ họa 1.7 GB
Đầu ra đồ họa eDP/DP/HDMI/DVI/VGA
Độ Phân Giải Tối Đa (HDMI 1.4)‡ 1920x1080@60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (DP)‡ 2560x1600@60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 2560x1600@60Hz
Độ Phân Giải Tối Đa (VGA)‡ 1920x1200@60Hz
Hỗ Trợ DirectX* 11.1
Hỗ Trợ OpenGL* 4.0
Đồng bộ nhanh hình ảnh Intel®
Yes
Hiển Thị Không Dây Intel®
Yes
Công nghệ video HD rõ nét Intel® Yes
Số màn hình được hỗ trợ  3
 
-
Các tùy chọn mở rộng
Phiên bản PCI Express Up to 3.0
Cấu hình PCI Express  Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4
Số cổng PCI Express tối đa 16
 
-
Thông số gói
Cấu hình CPU tối đa 1
TCASE 72°C
Kích thước gói 37.5mm x 37.5mm
Đồ họa và thuật in thạch bản IMC 22 nm
Hỗ trợ socket FCLGA1150
Có sẵn Tùy chọn halogen thấp Xem MDDS
 
-
Các công nghệ tiên tiến
Công nghệ Intel® Turbo Boost  No
Công nghệ Intel® vPro 
No
Công nghệ siêu Phân luồng Intel® 
No
Công nghệ ảo hóa Intel® (VT-x)  Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® cho nhập/xuất được hướng vào (VT-d) 
No
Intel® VT-x với bảng trang mở rộng 
Yes
Intel® TSX-NI No
Intel® 64 
Yes
Trạng thái chạy không Yes
Công nghệ Intel SpeedStep® nâng cao
Yes
Công nghệ theo dõi nhiệt Yes
Công nghệ ảo hóa Intel® dành cho Itanium (VT-i) No
Chương trình nền ảnh cố định Intel® (SIPP) No
 
-
Công nghệ bảo vệ dữ liệu Intel®
Intel® AES New Instructions
No
Khóa bảo mật Yes
 
-
Công nghệ bảo vệ nền tảng Intel®
Công nghệ thực thi tin cậy Intel® 
No
Bit vô hiệu hoá thực thi  Yes
 

Sản phẩm liên quan

Intel® Core™ i9-7980XE

49,850,000 đ

Mô tả:

Phân đoạn thẳng Desktop
Số hiệu Bộ xử lý i9-7980XE
Tình trạng Announced
Ngày phát hành Q3'17

Intel® Core™ i9-7960X

42,050,000 đ

Intel® Core™ i9-7960X

42,050,000 đ

Mô tả:

Phân đoạn thẳng Desktop
Số hiệu Bộ xử lý i9-7960X
Tình trạng Announced
Ngày phát hành Q3'17

Intel Xeon E5-2680 LGA 2011 2.7GHz (3.5GHz Turbo Boost) 20MB L3 Cache 130W

3,790,000 đ

Mô tả:

Socket: LGA2011
Clockspeed: 2.7 GHz
Turbo Speed: 3.5 GHz
No of Cores: 8 (2 logical cores per physical)
Typical TDP: 130 W

Intel Xeon E5-2696v4 LGA2011-3

30,890,000 đ

Intel® Core™ i3-8350K Processor 8M Cache, 4.00 GHz

4,411,000 đ

Mô tả:

8th Generation Intel® Core™ i3 Processors
Processor Number i3-8350K
Status Announced
Launch Date Q4'17
Lithography 14 nm

Intel Core i7 8700K 3.7Ghz Turbo Up to 4.7Ghz / 12MB / 6 Cores, 12 Threads / Socket 1151 v2

9,490,000 đ

Mô tả:

- CPU Family: Coffee Lake-S
- CPU Process: 14nm
- Cores/Threads: 6/12
- Base Clock: 3.70 GHz
- Boost Clock: 4.70 GHz
- L2/L3 Cache: 1.5/12 MB
- Overclocking Support: Yes
- Socket: LGA1151
- TDP: 95W

Intel Core i7 8700 3.2Ghz Turbo Up to 4.6Ghz / 12MB / 6 Cores, 12 Threads / Socket 1151 v2

8,299,000 đ

Mô tả:

- CPU Family: Coffee Lake-S
- CPU Process: 14nm
- Cores/Threads: 6/12
- Base Clock: 3.20 GHz
- Boost Clock: 4.60 GHz
- L2/L3 Cache: 1.5/12 MB
- Overclocking Support: Yes
- Socket: LGA1151
- TDP: 65W

CPU Intel Core i5 8600K 3.6Ghz Turbo Up to 4.3Ghz / 9MB / 6 Cores, 6 Threads / Socket 1151 v2

6,590,000 đ

Mô tả:

- CPU Family: Coffee Lake-S
- CPU Process: 14nm
- Cores/Threads: 6/6
- Base Clock: 3.50 GHz
- Boost Clock: 4.40 GHz
- L2/L3 Cache: 1.5/9 MB
- Overclocking Support: Yes
- Socket: LGA1151
- TDP: 95W

Intel Core i5 8400 2.8Ghz Turbo Up to 4Ghz / 9MB / 6 Cores, 6 Threads / Socket 1151 v2

4,629,000 đ

Mô tả:

- CPU Family: Coffee Lake-S
- CPU Process: 14nm
- Cores/Threads: 6/6
- Base Clock: 2.80 GHz
- Boost Clock: 3.90 GHz
- L2/L3 Cache: 1.5/9 MB
- Overclocking Support: Yes
- Socket: LGA1151
- TDP: 65W

CPU Intel Core i3-8100 3.6Ghz / 6MB / 4 Cores, 4 Threads / Socket 1151 v2

2,850,000 đ

Mô tả:

- CPU Family: Coffee Lake-S
- CPU Process: 14nm
- Cores/Threads: 4/4
- Base Clock: 3.60 GHz
- L2/L3 Cache: 1/6 MB
- Overclocking Support: No
- Socket: LGA1151v2
- TDP: 65W

AMD Ryzen™ Threadripper 1920X

21,990,000 đ

Thời Gian Làm Việc

T2 - T6 8:00 - 21:00

T7 - CN 8:00 - 21:00

CÔNG TY TNHH XUÂN VINH
92-94 Hàm Nghi - Q. Thanh Khê - TP. Đà Nẵng

SHOWROOM
92-94 Hàm Nghi - Đà Nẵng

HOTLINE
0236.386.8888

Fanpage

X

Cài đặt live chat fanpage

Bạn cần tư vấn ?