Intel® Pentium® Processor G4400 (3M Cache, 3.30 GHz)

1,790,000 đ

Thông tin sản phẩm

- Mã hàng: G4400
- Bảo hành: 36 Tháng
- Hãng sản xuất: Intel

Mô tả sản phẩm

( Chỉ bán kèm máy bộ lắp ráp Xuân Vinh )

Specifications

-
Essentials
Status Launched
Launch Date Q3'15
Processor Number G4400
Intel® Smart Cache 3 MB
DMI3 8 GT/s
Instruction Set 64-bit
Instruction Set Extensions SSE4.1/4.2
Embedded Options Available
Yes
Lithography 14 nm
Scalability 1S Only
Thermal Solution Specification PCG 2015C (65W)
Recommended Customer Price BOX : $64.00
TRAY: $64.00
Datasheet Link
 
-
Performance
# of Cores 2
# of Threads 2
Processor Base Frequency 3.3 GHz
TDP 54 W
 
-
Memory Specifications
Max Memory Size (dependent on memory type) 64 GB
Memory Types DDR4-1866/2133, DDR3L-1333/1600 @ 1.35V
Max # of Memory Channels 2
Max Memory Bandwidth 34.1 GB/s
ECC Memory Supported 
Yes
 
-
Graphics Specifications
Processor Graphics  Intel® HD Graphics 510
Graphics Base Frequency 350 MHz
Graphics Max Dynamic Frequency 1 GHz
Graphics Video Max Memory 1.7 GB
Graphics Output eDP/DP/HDMI/DVI
4K Support Yes, at 60Hz
Max Resolution (Intel® WiDi)‡ 1080p
Max Resolution (HDMI 1.4)‡ 4096x2304@24Hz
Max Resolution (DP)‡ 4096x2304@60Hz
Max Resolution (eDP - Integrated Flat Panel)‡ 4096x2304@60Hz
Max Resolution (VGA)‡ N/A
DirectX* Support 12
OpenGL* Support 4.4
Intel® Quick Sync Video
Yes
Intel® InTru™ 3D Technology Yes
Intel® Insider™ Yes
Intel® Wireless Display
Yes
Intel® Clear Video HD Technology Yes
Intel® Clear Video Technology Yes
# of Displays Supported  3
Device ID 0x1902
 
-
Expansion Options
PCI Express Revision 3.0
PCI Express Configurations  Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4
Max # of PCI Express Lanes 16
 
-
Package Specifications
Max CPU Configuration 1
Package Size 37.5mm x 37.5mm
Graphics and IMC Lithography 14 nm
Sockets Supported FCLGA1151
Low Halogen Options Available See MDDS
 
-
Advanced Technologies
Intel® Turbo Boost Technology  No
Intel® vPro Technology 
No
Intel® Hyper-Threading Technology 
No
Intel® Virtualization Technology (VT-x)  Yes
Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) 
Yes
Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) 
Yes
Intel® TSX-NI No
Intel® 64 
Yes
Idle States Yes
Enhanced Intel SpeedStep® Technology
Yes
Thermal Monitoring Technologies Yes
Intel® Identity Protection Technology  Yes
Intel® Stable Image Platform Program (SIPP) No
Intel® Small Business Advantage No
 
-
Intel® Data Protection Technology
Intel® AES New Instructions
Yes
Secure Key Yes
 
-
Intel® Platform Protection Technology
OS Guard No
Trusted Execution Technology 
No
Execute Disable Bit  Yes
 

Sản phẩm liên quan

Intel Core i5 9400 (2.9 Upto 4.1GHz/ 6C6T/ 9MB)

Liên hệ

Mô tả:

Số lõi: 6
Số luồng: 6
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2,90 GHz
Tần số turbo tối đa: 4,10 GHz
Bộ nhớ đệm: 9 MB SmartCache
Bus Speed: 8 GT/s DMI3
TDP: 65 W

Intel Core i5-9400F Processor (9M Cache, 2.9Ghz up to 4.10 GHz)

5,090,000 đ

Mô tả:

* CHƯA BAO GỒM CARD ĐỒ HỌA TÍCH HỢP *

Intel Core i9-9820X X-series Processor 16.5M Cache Up to 4.20 GHz

23,990,000 đ

AMD Ryzen™ Threadripper™ 2970WX Processor (24c/48t) 3GHz

34,100,000 đ

Mô tả:

CPU Cores: 24.
Threads: 48.
Max Boost Clock: 4.2GHz
Base Clock: 3GHz.
Default TDP / TDP: 250W.

AMD Ryzen™ Threadripper™ 2920X Processor (12c/24t) 3.5GHz

16,600,000 đ

Mô tả:

CPU Cores: 12
Threads: 24
Base Clock: 3.5GHz
Max Boost Clock: 4.3GHz.
Default TDP / TDP: 180W.

Intel® Xeon® Processor E3-1220 v6

5,339,000 đ

Mô tả:

Hiệu suất
Số lõi: 4.
Số luồng: 4.
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3,00 GHz.
Tần số turbo tối đa: 3,50 GHz.
Bộ nhớ đệm: 8 MB SmartCache.
Bus Speed: 8 GT/s DMI3.
TDP:72 W.
Phạm vi điện áp: 0.55V-1.52V.

Intel Celeron G4920 Processor (2M Cache, 3.20 GHz)

1,399,000 đ

Intel Core I7-7800X 6-Core 3.5 GHz LGA 2066 140W

9,920,000 đ

Mô tả:

Số lõi: 6
Số luồng: 12
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3,50 GHz
Tần số turbo tối đa: 4,00 GHz
Bộ nhớ đệm: 8,25 MB L3
Bus Speed: 8 GT/s DMI3
Số lượng QPI Links: 0
TDP: 140 W

Intel Xeon E5 2678 V3 2.5GHz 30MB 12 cores 24 threads Socket 2011-3

13,490,000 đ

Intel® Core™ i5-9600K Processor 9M Cache up to 4.60 GHz

7,499,000 đ

Mô tả:

Performance
Cores/Threads: 6/6.
Processor Base Frequency: 3.70 GHz.
Max Turbo Frequency: 4.60 GHz..
Cache: 9 MB SmartCache.
Bus Speed: 8 GT/s DMI3.
TDP: 95 W.

Intel® Core™ i7-9700K Processor 12M Cache up to 4.90 GHz

11,999,000 đ

Mô tả:

Cores/Thread: 8/8.
Processor Base Frequency: 3.60 GHz.
Max Turbo Frequency: 4.90 GHz.
Cache: 12 MB SmartCache.
Bus Speed: 8 GT/s DMI3.
TDP: 95 W.

Thời Gian Làm Việc

T2 - T6 8:00 - 21:00

T7 - CN 8:00 - 21:00

CÔNG TY TNHH XUÂN VINH
92-94 Hàm Nghi - Q. Thanh Khê - TP. Đà Nẵng

SHOWROOM
92-94 Hàm Nghi - Đà Nẵng

HOTLINE
0236.386.8888

MST
0400557356

Fanpage

X

Cài đặt live chat fanpage

Bạn cần tư vấn ?