AMD Ryzen Threadripper 2950X 32MB, 3.5GHz upto 4.4GHz CORE 16/32 (Socket TR4)

21,900,000 đ

Thông tin sản phẩm

- Mã hàng: 2950X
- Bảo hành: 36 Tháng
- Hãng sản xuất: AMD
- Xuất xứ: Chính Hãng

Mô tả sản phẩm

AMD Ryzen™ Threadripper™ 2950X

Specifications
# of CPU Cores
16
# of Threads
32
Base Clock
3.5GHz
Max Boost Clock 
Up to 4.4GHz
Total L1 Cache
1.5MB
Total L2 Cache
8MB
Total L3 Cache
32MB
Unlocked
Yes
CMOS
12nm
Package
sTR4
PCI Express® Version
PCIe 3.0
Thermal Solution (PIB)
Not included
Default TDP / TDP
180W
Max Temps
68°C
*OS Support
Windows 10 - 64-Bit Edition
RHEL x86 64-Bit
Ubuntu x86 64-Bit
*Operating System (OS) support will vary by manufacturer.
System Memory
System Memory Specification
2933MHz
System Memory Type
DDR4
Memory Channels
4
Key Features
Supported Technologies
AMD SenseMI Technology
Zen Core Architecture
AMD Ryzen™ Master Utility
Foundation
Product Family
AMD Ryzen™ Processors
Product Line
AMD Ryzen™ Threadripper™ Processors
Platform
Desktop
OPN Tray
YD295XA8UGAAF
OPN PIB
YD295XA8AFWOF
Launch Date
8/31/2018

Sản phẩm liên quan

AMD Ryzen 3 2300X 8MB, 3.5 GHz Boost 4.0 GHz CORE 4/4 (Socket AM4)

1,790,000 đ

Quà tặng:

Tặng Pad Mouse size lớn AMD trị giá 50.000 Vnđ.

 

Mô tả:

- Số lõi/luồng: 4/4
- Tần số cơ bản: 3.5Ghz
- Tần số Turbo: 4.0Ghz
- Bộ nhớ đệm L2/L3: 2/8 MB
- TDP: 65W
- No Integrated Graphics

AMD Ryzen 5 3500 16MB, 3.6Ghz upto 4.1Ghz CORE 6/6 (Socket AM4)

3,200,000 đ

Quà tặng:

Tặng bộ phần quà trị giá 150.000 Vnđ khi mua CPU:
Pad Mouse size lớn AMD trị giá 50.000 Vnđ và Nón Bảo Hiểm AMD trị giá 100.000 Vnđ.

 

Mô tả:

Cores/Threads: 6/6
Base Clock: 3.6 Ghz.
Boost Clock: 4.1 Ghz.
Cache (L2+L3): 16 MB.
PCIe Lanes (Gen 4 CPU+PCH): 40.
TDP: 65W.
Điện áp tiêu thụ tối đa 65W

AMD Ryzen 9 3950X 64MB, 3.5Ghz upto 4.7Ghz CORE 16/32 (Socket AM4)

18,900,000 đ

Mô tả:

Cores: 16
Threads: 32
Base Clock: 3.5GHz
Max Boost Clock : Up to 4.7GHz
Default TDP / TDP: 105W
Total L3 Cache: 64MB

Intel Xeon E-2146G 12MB, 3.5Ghz Turbo 4.5Ghz CORE 6/12 GPU P630 (SOCKET 1151V2 Support Main C246)

7,990,000 đ

Mô tả:

Số lõi: 6
Số luồng: 12
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.50 GHz
Tần số turbo tối đa: 4.50 GHz
Bộ nhớ đệm: 12 MB SmartCache
Bus Speed: 8 GT/s DMI3
TDP: 80 W

Intel Xeon W-2123 8.25MB, 3.6Ghz Turbo 3.9Ghz CORE 4/8 (SOCKET 2066 Support Main C422)

7,700,000 đ

Mô tả:

Số lõi: 4
Số luồng: 8
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.60 GHz
Tần số turbo tối đa: 3.90 GHz
Bộ nhớ đệm: 8.25 MB
Bus Speed: 0 GT/s
Số lượng QPI Links: 0
Số lượng liên kết UPI: 0
TDP: 120 W

Intel Xeon W-2145 11MB, 3.7Ghz Turbo 4.5Ghz CORE 8/16 (SOCKET 2066 Support Main C422)

28,800,000 đ

Mô tả:

Số lõi: 8
Số luồng: 16
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.70 GHz
Tần số turbo tối đa: 4.50 GHz
Bộ nhớ đệm: 11 MB
Bus Speed: 0 GT/s QPI
Số lượng QPI Links: 0
Số lượng liên kết UPI: 0
TDP: 140 W

Intel Xeon W-2155 13.75MB, 3.3Ghz Turbo 4.5Ghz CORE 10/20 (SOCKET 2066 Support Main C422)

37,500,000 đ

Mô tả:

Số lõi: 10
Số luồng: 20
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.30 GHz
Tần số turbo tối đa: 4.50 GHz
Bộ nhớ đệm: 13.75 MB
Bus Speed: 0 GT/s QPI
Số lượng QPI Links: 0
Số lượng liên kết UPI: 0
TDP: 140 W

Intel Xeon W-2195 24.75MB, 2.3Ghz Turbo 4.3Ghz CORE 18/36 (SOCKET 2066 Support Main C422)

65,600,000 đ

Mô tả:

Số lõi: 18
Số luồng: 36
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.30 GHz
Tần số turbo tối đa: 4.30 GHz
Bộ nhớ đệm: 24.75 MB
Bus Speed: 0 GT/s
Số lượng QPI Links: 0
Số lượng liên kết UPI: 0
TDP: 140 W

Intel Xeon W-3175X 38.5MB, 3.1Ghz Turbo 3.8Ghz CORE 28/56 (SOCKET 3647 Support Main C621)

74,900,000 đ

Mô tả:

Số lõi: 28
Số luồng: 56
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 3.10 GHz
Tần số turbo tối đa: 3.80 GHz
Bộ nhớ đệm: 38.5 MB
Bus Speed: 8 GT/s
Số lượng liên kết UPI: 0
TDP: 255 W

Intel Xeon Gold 6150 24.75MB, 3.1Ghz Turbo 3.8Ghz CORE 18/36 (SOCKET 3647 Support Main C621)

85,000,000 đ

Mô tả:

Số lõi: 18
Số luồng: 36
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.70 GHz
Tần số turbo tối đa: 3.70 GHz
Bộ nhớ đệm: 24.75 MB L3
Số lượng liên kết UPI: 3
TDP: 165 W

Intel Xeon Silver 4114 13.75MB, 2.2Ghz Turbo 3.0Ghz CORE 10/20 (SOCKET 3647 Support Main C621)

17,900,000 đ

Mô tả:

Số lõi: 10
Số luồng: 20
Tần số cơ sở của bộ xử lý: 2.20 GHz
Tần số turbo tối đa: 3.00 GHz
Bộ nhớ đệm: 13.75 MB L3
Số lượng liên kết UPI: 2
TDP: 85 W

Thời Gian Làm Việc

T2 - T6 8:00 - 21:00

T7 - CN 8:00 - 21:00

CÔNG TY TNHH XUÂN VINH
92-94 Hàm Nghi - Q. Thanh Khê - TP. Đà Nẵng

SHOWROOM
92-94 Hàm Nghi - Đà Nẵng

HOTLINE
0236.386.8888

MST
0400557356

Fanpage

X

Cài đặt live chat fanpage

Bạn cần tư vấn ?